Bản dịch của từ 漶漫 trong tiếng Việt

漶漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

漶漫 (Tính từ)

huàn màn
01

Mờ nhạt, nhòe, khó phân biệt (chỉ chữ viết hoặc vết tích không rõ ràng); Hán-Việt: (hoán/huấn)(mạn)→ mờ nhạt, không rõ

也作“漫漶”。模糊难辨:石碑上字迹漶漫,辨认不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漶漫

huàn

màn

Các từ liên quan

漶化
漶灭
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
漶
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép