Bản dịch của từ 漶漫 trong tiếng Việt
漶漫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
漶漫 (Tính từ)
【huàn màn】
01
Mờ nhạt, nhòe, khó phân biệt (chỉ chữ viết hoặc vết tích không rõ ràng); Hán-Việt: 漶(hoán/huấn)漫(mạn)→ mờ nhạt, không rõ
也作“漫漶”。模糊难辨:石碑上字迹漶漫,辨认不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漶漫
huàn
漶
màn
漫
Các từ liên quan
漶化
漶灭
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
