Bản dịch của từ 漶灭 trong tiếng Việt

漶灭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

漶灭 (Tính từ)

huàn miè
01

Mờ nhòe, không rõ ràng, khó phân biệt (nhìn hay cảm nhận không rõ)

模糊,无法辨识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漶灭

huàn

miè

Các từ liên quan

漶化
漶漫
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
漶
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép