Bản dịch của từ 漷 trong tiếng Việt
漷
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
漷 (Từ chỉ nơi chốn)
【Huǒ】
01
Huyện Quách (tên thị trấn, ở huyện Thông, thành phố Bắc Kinh, Trung Quốc.)
漷县,地名,在北京市通县
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 𤅝, 𤅻
- Hình thái radical:
- ⿰⺡郭
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夥
伙
邩
㶡
㚌
灬
煷
钬
火
鈥
艧
㩇
䨥
䋭
锪
䁨
貨
矆
㦜
祸
禍
喐
㪙
䄑
筈
㗥
頢
廓
鞹
葀
铦
鬠
濶
阔
㵾
灊
湒
浓
澵
溦
濜
潚
滄
澽
淀
漢
裠
嗎
塍
摃
搆
𠅷
𠌸
蓕
㮛
骞
煄
筶
