Bản dịch của từ 漸 trong tiếng Việt

Động từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

(Động từ)

jiān
01

Chảy vào, như nước đổ dần dần vào biển (nhớ câu 'đông tiệm ư hải' – nước chảy dần vào biển)

流入;入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngập nước, ngâm nước (như ngâm trà, ngâm gạo, nước dần dần thấm vào)

淹沒,浸泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thấm nhuần, làm lan tỏa (như mùi hương lan tỏa dần)

薰染,可染

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lừa dối, gian trá (nhớ 'tiệm' như thủ đoạn dần dần lừa gạt)

欺詐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ẩn mình, giấu kín (như tiệm tàng, tiệm tâm – giấu dần trong lòng)

通「潛(qián)」。潛伏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

漸
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép