Bản dịch của từ 漻泪 trong tiếng Việt
漻泪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
漻泪 (Danh từ)
【liáo lèi】
01
Dáng nước chảy mạnh; dòng nước chảy xiết
水流疾貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漻泪
liáo
漻
lèi
泪
Các từ liên quan
漻泬
漻漻
漻澥
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㵳, 𣼢, 𣽓, 𤁸
- Hình thái radical:
- ⿰⺡翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞠
蟟
寥
屪
嶛
膋
廫
繚
敹
䒿
獠
鹩
䋷
蒥
飅
懰
榴
䱞
瘤
䝀
骝
䱖
斿
浏
没
㴓
洘
泤
濾
灡
灋
灙
淸
沩
泈
淘
锿
䐪
舓
銆
蓲
㒏
銚
箖
䭽
锾
戬
煹
