Bản dịch của từ 漻泬 trong tiếng Việt

漻泬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

漻泬 (Tính từ)

liáo jué
01

Rộng rãi, trống trải, tĩnh mịch (cảm giác không gian rộng, yên lặng)

空旷虚静貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漻泬

liáo

jué

Các từ liên quan

漻泪
漻漻
漻澥
泬若
漻
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
㵳, 𣼢, 𣽓, 𤁸
Hình thái radical:
⿰⺡翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép