Bản dịch của từ 漻漻 trong tiếng Việt

漻漻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

漻漻 (Tính từ)

liáo liáo
01

Bị đóng băng; phủ đầy băng (mô tả cảnh tượng bị đóng băng, lạnh cứng)

2.冰冻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, xa xăm; vẻ mênh mang, khoáng đạt (mô tả không gian hoặc cảm giác thoáng đãng)

1.旷远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nước trong, trong veo (mô tả nước rất rõ, trong suốt)

3.清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漻漻

liáo

Các từ liên quan

漻泪
漻泬
漻澥
漻
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
㵳, 𣼢, 𣽓, 𤁸
Hình thái radical:
⿰⺡翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép