Bản dịch của từ 漻澥 trong tiếng Việt

漻澥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

漻澥 (Danh từ)

liáo xiè
01

Nhánh suối nhỏ; kênh rãnh nước nhỏ (dòng nước chảy nhỏ, gần giống khe suối)

小水流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漻澥

liáo

xiè

Các từ liên quan

漻泪
漻泬
漻漻
澥宇
漻
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
㵳, 𣼢, 𣽓, 𤁸
Hình thái radical:
⿰⺡翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép