Bản dịch của từ 漼弛 trong tiếng Việt

漼弛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

漼弛 (Động từ)

cuǐ chí
01

Phá hủy, hủy hoại

毁坏废驰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漼弛

cuǐ

chí

Các từ liên quan

漼溰
漼漼
漼澯
漼然
漼错
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
漼
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【TỒI.THÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép