Bản dịch của từ 漼然 trong tiếng Việt

漼然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

漼然 (Tính từ)

cuǐ rán
01

Dáng vẻ rơi lệ.

泪垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漼然

cuǐ

rán

Các từ liên quan

漼弛
漼溰
漼漼
漼澯
漼错
然不
然且
然乃
然信
然则
漼
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【TỒI.THÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép