Bản dịch của từ 漼错 trong tiếng Việt

漼错

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

漼错 (Tính từ)

cuǐ cuò
01

Rối ren, phức tạp; đan xen.

纷繁交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漼错

cuǐ

cuò

Các từ liên quan

漼弛
漼溰
漼漼
漼澯
漼然
错乱
漼
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【TỒI.THÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép