Bản dịch của từ 漽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái chày dùng để giã gạo (như chày giã gạo trong cối).

研米槌。

Ví dụ
02

Nước vo gạo, nước dùng để rửa gạo (thường dùng trong nấu ăn).

淘米水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

漽
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
𣹲
Hình thái radical:
⿰,氵,犀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丨丶丶丿丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép