Bản dịch của từ 漾开 trong tiếng Việt
漾开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
漾开 (Động từ)
【yàng kāi】
01
Nhô lên, phả̉n chiếu trở lại như sóng gợn (gợi ý: 犹泛起 = còn như phảng phất lan ra)
2.犹泛起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vứt bỏ, bỏ lại; rời khỏi (tách khỏi, bỏ qua một vật hoặc chỗ)
1.抛开;离开。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漾开
yàng
漾
kāi
开
Các từ liên quan
漾奶
漾影
漾檝
漾泊
漾漭
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 瀁, 𣻌, 𣼁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬺
䭥
樣
㿮
怏
㺊
柍
煬
恙
烊
䵮
鞅
潶
漧
派
浠
汪
瀙
灢
溵
渻
溪
漊
洪
朢
毃
㒍
䭸
輒
䝳
輕
潎
箒
鉾
褗
誑
荡漾
漾奶
漾濞
涟漪微漾
碧波荡漾
