Bản dịch của từ 漾濞彝族自治县 trong tiếng Việt
漾濞彝族自治县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
漾濞彝族自治县 (Từ chỉ nơi chốn)
【yàng bì yí zú zì zhì xiàn】
01
Huyện tự trị dân tộc Diêu, Diên Bình
云南省大理白族自治州的一个彝族自治县
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漾濞彝族自治县
yàng
漾
bì
濞
yí
彝
zú
族
zì
自
zhì
治
xiàn
县
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 瀁, 𣻌, 𣼁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬺
䭥
樣
㿮
怏
㺊
柍
煬
恙
烊
䵮
鞅
潶
漧
派
浠
汪
瀙
灢
溵
渻
溪
漊
洪
朢
毃
㒍
䭸
輒
䝳
輕
潎
箒
鉾
褗
誑
荡漾
漾奶
漾濞
涟漪微漾
碧波荡漾
