Bản dịch của từ 潀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

(Danh từ)

cóng
01

Chảy xiết; dòng chảy xiết

急流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ hợp dòng; ngã ba sông

小水流入大水亦指众水相会处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

潀
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
淙, 潈, 潨
Hình thái radical:
⿰⺡眾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨丨一ノ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép