Bản dịch của từ 潆渟 trong tiếng Việt

潆渟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

潆渟 (Cụm từ)

yíng tíng
01

水停滞不流貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潆渟

yíng

tíng

Các từ liên quan

潆回
潆委
潆折
潆沓
潆泓
渟泓
渟洄
渟洿
渟涔
渟涵
潆
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【UYNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,萦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép