Bản dịch của từ 潇疏 trong tiếng Việt
潇疏
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
潇疏 (Cụm từ)
【xiāo shū】
01
犹寥落,凄凉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潇疏
xiāo
潇
shū
疏
Các từ liên quan
潇散
潇条
潇森
潇洒
潇洒风流
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 瀟, 𤂣, 𤄙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,萧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睄
肖
簘
烋
驍
嗃
嚣
鴞
揱
哓
穘
嘐
漪
潠
㵻
瀘
㴀
瀏
瀢
漩
濟
浨
済
漶
鞄
碴
箅
阚
䩝
膋
憁
㷥
㮼
䎨
滻
漃
潇洒
潇潇
潇湘
潇潇洒洒
潇潇细雨
