Bản dịch của từ 潇颾 trong tiếng Việt
潇颾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
潇颾 (Danh từ)
【xiāo sōu】
01
Âm thanh gió mưa (tiếng rít của gió và tiếng mưa), thường dùng trong văn chương để chỉ cảnh mưa gió
风雨声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潇颾
xiāo
潇
sōu
颾
Các từ liên quan
潇散
潇条
潇森
潇洒
潇洒风流
颾颾
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 瀟, 𤂣, 𤄙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,萧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睄
肖
簘
烋
驍
嗃
嚣
鴞
揱
哓
穘
嘐
漪
潠
㵻
瀘
㴀
瀏
瀢
漩
濟
浨
済
漶
鞄
碴
箅
阚
䩝
膋
憁
㷥
㮼
䎨
滻
漃
潇洒
潇潇
潇湘
潇潇洒洒
潇潇细雨
