Bản dịch của từ 潈 trong tiếng Việt
潈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
潈 (Động từ)
【zōng】
01
Dòng nước nhỏ chảy vào dòng nước lớn, cũng chỉ nơi các dòng nước tụ hội lại (như suối nhỏ hòa vào sông lớn)
小水流入大水。亦指众水相会处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dòng nước chảy xiết, nhanh mạnh (như dòng nước cuộn chảy dữ dội)
急流
Ví dụ
03
Ví dụ như: 潈洞 (dòng nước chảy xiết); 潈潺 (dòng nước chảy nhanh và ầm ầm)
又如:潈洞(急流);潈潺(疾流的样子)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
- Các biến thể:
- 潀
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𬑔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨乚丨丨一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
从
䳷
従
漎
錝
慒
㼻
賩
㗰
潀
藂
賨
䗥
蹤
蝬
鍐
骔
综
稯
緵
嵸
宗
鬃
朡
淨
淛
㴍
沿
濘
㵟
漽
澄
㵙
淣
泑
泹
儁
𠄅
鄰
嘆
㔆
踁
鲔
䯌
屢
辖
銪
㥻
