Bản dịch của từ 潉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

kūn
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, chưa có giải thích cụ thể (giống như một bí ẩn chưa được khám phá).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

潉
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Hình thái radical:
⿰,氵,崑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丨一丨丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép