Bản dịch của từ 潌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhì
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ ràng, chưa được giải thích cụ thể (giống như một bí ẩn chưa được hé lộ).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

潌
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,氵,窒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶乚丿乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép