Bản dịch của từ 潎洌 trong tiếng Việt
潎洌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
潎洌 (Tính từ)
【pì liè】
01
Nước chảy nhẹ, trong và nhanh; dòng nước chảy mạnh nhưng thanh thoát (như 'nước chảy vội, trong veo')
1.水流轻疾貌。
Ví dụ
02
Cách sóng nước va chạm và khuấy động lẫn nhau; cảm giác gợn sóng va chạm vào nhau và bắn tung tóe (có phần lạ lùng trong cách viết)
2.水波相激貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潎洌
pì
潎
liè
洌
Các từ liên quan
潎潎
洌气
洌洌
洌清
