Bản dịch của từ 潏湟 trong tiếng Việt
潏湟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
潏湟 (Danh từ)
【yù huáng】
01
Dòng nước chảy xiết; nước chảy mạnh (hình thái nước cuồn cuộn)
1.水疾流貌。
Ví dụ
02
Tên thần thoại; tên một vị thần theo truyền thuyết
2.传说中的神名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潏湟
yù
潏
huáng
湟
Các từ liên quan
潏波
潏潏
潏荡
潏露
湟水
