Bản dịch của từ 潏荡 trong tiếng Việt

潏荡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

潏荡 (Danh từ)

yù dàng
01

Sóng nước dâng, chảy lan hoặc dao động của mặt nước (hình ảnh nước dạt dào, ùa tới)

水荡涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潏荡

dàng

Các từ liên quan

潏波
潏湟
潏潏
潏露
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
潏
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Hình thái radical:
⿰,⺡,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép