Bản dịch của từ 潐潐 trong tiếng Việt
潐潐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
潐潐 (Tính từ)
【jiào jiào】
01
Sắc sảo, nhìn rõ ràng (tỏ rõ sự quan sát, nhận biết tinh tế)
明察貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潐潐
jiào
潐
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𤃭
- Hình thái radical:
- ⿰⺡焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚩
獥
酵
㠐
嚼
徼
訆
癄
峤
藠
㰾
譥
菬
㝯
荍
癄
顦
嫶
摮
僑
桥
侨
荞
喬
灧
沒
湕
洅
溬
漁
治
㴁
沁
涄
㳷
漢
觰
镉
樔
䔼
趡
諸
糍
䰹
鋙
䵊
噠
潮
