Bản dịch của từ 潑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (phun nước, té nước, hay tính cách mạnh mẽ, dữ dội) để nhớ dễ hơn.

见“泼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

潑
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHÁT】
Các biến thể:
泼, 溌, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,發
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノノ丶フ一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép