Bản dịch của từ 潒 trong tiếng Việt
潒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
潒 (Động từ)
【dàng】
01
Giống chữ “荡” (đãng), nghĩa là sóng nước lăn tăn, lan rộng như mặt nước mênh mông (nhớ câu “弥望广荡” – nhìn thấy sóng nước rộng lớn mênh mông).
同“荡”,荡漾:“弥望广~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 𣻍, 蕩
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞊
簜
趤
菪
盪
碭
擋
档
蘯
婸
儅
當
珦
嶑
姠
相
䴂
巷
䐟
銗
向
曏
䤔
閧
浙
汯
澫
淚
沫
溜
涋
淧
淳
沤
瀽
洱
銡
褋
㬍
蜱
锿
嫲
碸
嘃
頖
䲩
銝
閧
