Bản dịch của từ 潔 trong tiếng Việt
潔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
潔 (Tính từ)
【jié】
01
Xem chữ “洁” (sạch sẽ, tinh khiết như nước suối trong)
见“洁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 㓗, 洁, 洯, 絜, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,絜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一一丨フノフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
掶
㛃
诘
啑
袷
竭
擮
颉
幯
卪
鞊
汄
滁
㶆
涍
浞
湕
津
深
港
溋
浱
涀
潫
摯
𠃇
鲫
練
艔
嶘
黎
貓
䞳
㾹
緵
