Bản dịch của từ 潗潗 trong tiếng Việt
潗潗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
潗潗 (Danh từ)
【jí jí】
01
Âm thanh nhỏ, râm ran như tiếng côn trùng kêu ríu rít.
1.小虫杂鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của mưa rơi nhẹ, đều đều, như tiếng tí tách.
2.雨声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潗潗
jí
潗
Các từ liên quan
潗湁
潗濈
