Bản dịch của từ 潘多拉魔盒 trong tiếng Việt

潘多拉魔盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

潘多拉魔盒 (Danh từ)

pān duō lā mó hé
01

Chiếc hộp Pandora, ám chỉ một điều mang lại tai họa

比喻一旦打开就会引发灾难或麻烦的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘多拉魔盒

pān

duō

潘
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
Các biến thể:
䆺, 番, 𤄜
Hình thái radical:
⿰,⺡,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép