Bản dịch của từ 潘趣酒 trong tiếng Việt
潘趣酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘趣酒 (Danh từ)
【pān qù jiǔ】
01
Rượu punch (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)
一种果汁鸡尾酒,有的会加碳酸水或苏打水,通常调味后在底部混有葡萄酒或蒸馏酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘趣酒
pān
潘
qù
趣
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攀
眅
番
畨
萠
籓
溼
池
涐
渿
漆
㵇
潧
流
㴏
潸
洗
㳨
橗
糉
獟
篎
㦍
髱
橡
𠏇
貏
鹠
潯
磌
潘切
潘安
潘通
松潘
潘婷
潘岳
潘朗
潘斯
潘集
潘金莲
