Bản dịch của từ 潘郎车满 trong tiếng Việt
潘郎车满
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘郎车满 (Tính từ)
【pān láng chē mǎn】
01
Được phụ nữ yêu mến.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘郎车满
pān
潘
láng
郎
chē
车
mǎn
满
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攀
眅
番
畨
萠
籓
溼
池
涐
渿
漆
㵇
潧
流
㴏
潸
洗
㳨
橗
糉
獟
篎
㦍
髱
橡
𠏇
貏
鹠
潯
磌
潘切
潘安
潘通
松潘
潘婷
潘岳
潘朗
潘斯
潘集
潘金莲
