Bản dịch của từ 潘鬓成霜 trong tiếng Việt
潘鬓成霜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘鬓成霜 (Tính từ)
【pān bìn chéng shuāng】
01
Tóc bạc khi trung niên.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘鬓成霜
pān
潘
bìn
鬓
chéng
成
shuāng
霜
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攀
眅
番
畨
萠
籓
溼
池
涐
渿
漆
㵇
潧
流
㴏
潸
洗
㳨
橗
糉
獟
篎
㦍
髱
橡
𠏇
貏
鹠
潯
磌
潘切
潘安
潘通
松潘
潘婷
潘岳
潘朗
潘斯
潘集
潘金莲
