Bản dịch của từ 潘鬓沈腰 trong tiếng Việt

潘鬓沈腰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

潘鬓沈腰 (Tính từ)

pān bìn shěn yāo
01

Tóc bạc, người gầy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘鬓沈腰

pān

bìn

shěn

yāo

潘
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
Các biến thể:
䆺, 番, 𤄜
Hình thái radical:
⿰,⺡,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép