Bản dịch của từ 潚 trong tiếng Việt
潚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
潚 (Tính từ)
【sù】
01
Nước sâu và trong vắt như gương, dễ nhớ như câu 'sâu và sạch' (sâu = sâu, sạch = trong).
水深而清澈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhanh chóng, mau lẹ như 'tốc hành' trong tiếng Việt.
迅疾:“迅焱~其媵我兮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Tốc, một họ người trong tiếng Hán.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
