Bản dịch của từ 潚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nước sâu và trong vắt như gương, dễ nhớ như câu 'sâu và sạch' (sâu = sâu, sạch = trong).

水深而清澈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhanh chóng, mau lẹ như 'tốc hành' trong tiếng Việt.

迅疾:“迅焱~其媵我兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Tốc, một họ người trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

潚
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
溲, 㴋, 瀟
Hình thái radical:
⿰,氵,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép