ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
潚箾
Bảng phân tích âm vị 潚
Sù
Hình dạng lưới bắt chim; cách lưới vướng chim (mô tả hình trạng của lưới hoặc cách chim mắc lưới).
鸟网的形状。一说鸟着网貌。
sù
潚
shuò
箾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép