Bản dịch của từ 潛 trong tiếng Việt
潛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
潛 (Động từ)
【qián】
01
Giống chữ “潜”, nghĩa là ẩn mình, giấu kín như cá tiềm dưới nước (dễ nhớ vì “tiềm” cũng là món ăn cá tiềm trong ẩm thực Việt)
同“潜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潜, 濳, 灊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葥
乾
𠀼
䖍
箝
㨜
荨
橬
玪
扲
偂
墘
瀗
沜
淚
淺
㴼
澦
漷
㴻
沶
澢
流
滤
撧
潨
谾
銲
躹
諏
履
毆
䭪
犘
㬖
𠏅
