Bản dịch của từ 潜亢 trong tiếng Việt

潜亢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜亢 (Tính từ)

qián kàng
01

Ẩn mình hoặc tiềm rồi bộc phát, tượng hình ‘ẩn thấp và ngẩng cao’ — vừa có ý tiềm ẩn(ẩn giữ) vừa có ý bùng lên, vươn lên (Hán-Việt: Tiềm — ẩn; — ngẩng, cao).

潜伏与高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜亢

qián

kàng

Các từ liên quan

潜严
潜仙
潜伏
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép