Bản dịch của từ 潜出 trong tiếng Việt

潜出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜出 (Động từ)

qián chū
01

Lén lút đi ra, âm thầm rời khỏi (ra khỏi chỗ ẩn nấp hoặc rời khỏi nơi đang ở mà không để người khác biết)

2.暗中出走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chui/bới lên khỏi mặt nước; từ dưới nước chui lên

3.谓从水中钻出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chui ra, bò ra (từ nơi ẩn náu; ví dụ: côn trùng, con vật) — gần nghĩa với “出蛰/钻出

1.犹出蛰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜出

qián

chū

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép