Bản dịch của từ 潜听 trong tiếng Việt

潜听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜听 (Động từ)

qián tīng
01

Lén nghe, nghe trộm (lặng lẽ nghe chuyện người khác mà họ không biết)

1.偷听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lắng nghe im lặng; âm thầm nghe (không phát ra tiếng, chú ý nghe kỹ)

2.谓静听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜听

qián

tīng

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép