Bản dịch của từ 潜地导弹 trong tiếng Việt

潜地导弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜地导弹 (Danh từ)

qián dì dǎo dàn
01

Tên lửa phóng từ tàu ngầm, tấn công mục tiêu trên đất liền (phạm vi tầm xa, có tính cơ động cao). (Hán-Việt: tiềm địa đạo đạn)

从水下潜艇上发射,攻击陆上固定目标的导弹。射程3000潜地导弹11000千米。具有机动性强,突击威力大等特点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜地导弹

qián

dǎo

dàn

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
导习
导产
导从
导仗
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép