Bản dịch của từ 潜导 trong tiếng Việt
潜导
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜导 (Danh từ)
【qián dǎo】
01
Sự giáo dục/khuyên bảo mang tính vô hình, ngầm hiểu (giáo dục tiềm ẩn qua gương mẫu, môi trường, lời nói nhẹ nhàng)
谓无形的教导。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜导
qián
潜
dǎo
导
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
导习
导产
导从
导仗
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
