Bản dịch của từ 潜师袭远 trong tiếng Việt
潜师袭远
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜师袭远 (Động từ)
【qián shī xí yuǎn】
01
Bí mật điều động quân lực, phát động cuộc tấn công bất ngờ vào mục tiêu xa (tấn công từ xa bằng cách bí mật xuất kích)
潜师:秘密调动兵力。秘密发兵,袭击远距离的敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜师袭远
qián
潜
shī
师
xí
袭
yuǎn
远
Các từ liên quan
潜严
潜亢
潜仙
师丈
师严道尊
师事
师人
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
远世
远业
远东
远中
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
