Bản dịch của từ 潜怀 trong tiếng Việt

潜怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜怀 (Động từ)

qián huái
01

Nỗi niềm trong lòng; sự nhớ nhung, khắc khoải ở tận đáy lòng (Hán‑Việt: tiềm hoài/tiềm怀 → 'tiềm' = ẩn, '怀' = lòng)

1.谓内心的思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm chứa, giấu trong lòng (ý nghĩ, cảm xúc hay mưu đồ); Hán Việt: tiềm hoài/tiềm怀 (tiềm = ẩn, hoài/怀 = trong lòng)

2.暗藏;暗蓄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜怀

qián

huái

怀

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
怀乡
怀书
怀二
怀人
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép