Bản dịch của từ 潜朗 trong tiếng Việt

潜朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜朗 (Tính từ)

qián lǎng
01

Chỉ người có trí tuệ uyên thâm, sáng suốt lớn lao (đại trí, đại huệ); người khôn ngoan, thông tuệ

犹言大智大慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜朗

qián

lǎng

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép