Bản dịch của từ 潜望镜 trong tiếng Việt

潜望镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜望镜 (Danh từ)

qián wàng jìng
01

Kính tiềm vọng

在潜水艇或地下掩蔽工事里观察水面或地面以上敌情所用的光学仪器,用一系列的折光镜做成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜望镜

qián

wàng

jìng

潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép