Bản dịch của từ 潜水病 trong tiếng Việt
潜水病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
潜水病 (Danh từ)
【qián shuǐ bìng】
01
Bệnh giảm áp do lặn biển (khi thợ lặn nổi lên quá nhanh, khí hòa tan trong máu tạo bọt, gây đau khớp, tổn thương mô, có thể dẫn đến khó thở hoặc tử vong) — thường gọi ngắn là “bệnh lặn”.
潜水者潜入深海中,水压增大,若上升时速度太快突然减压,会使溶解在潜水者血液中的空气变成气泡,停留在关节或其他部位。轻则肌肉关节疼痛,重则因呼吸困难而死亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜水病
qián
潜
shuǐ
水
bìng
病
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛, 濳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,替
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掮
前
䅐
橬
炶
騝
𠄋
乹
錢
拑
㨜
羬
㶄
溽
渊
汜
湲
灋
潷
滝
㴸
溅
㴎
漵
䛪
澏
䩀
䮀
觬
撒
𠏡
踨
舗
㙭
䛰
澈
潜力
潜水
潜在
潜能
潜伏
潜质
潜入
潜心
潜藏
潜行
