Bản dịch của từ 潜水艇 trong tiếng Việt

潜水艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜水艇 (Danh từ)

qián shuí tǐng
01

Tàu ngầm; tàu lặn

主要在水面下进行战斗活动的军舰以鱼雷或导弹等袭击敌人舰船和岸上目标,并担任战役侦察见〖潜艇〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiềm thuỷ đĩnh

主要在水面下进行战斗活动的军舰以鱼雷或导弹等袭击敌人舰船和岸上目标, 并担任战役侦察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜水艇

qián

shuǐ

tǐng

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
水上
水上运动
水上飞机
艇子
艇板
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép