Bản dịch của từ 潜水衣 trong tiếng Việt

潜水衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜水衣 (Danh từ)

qián shuǐ yī
01

Áo lặn

潜水员在水面以下工作时穿的服装,包括衣服、鞋、帽三部分,不漏水,一般附有贮藏氧气的装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜水衣

qián

shuǐ

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
水上
水上运动
水上飞机
衣不兼彩
衣不兼采
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép