Bản dịch của từ 潜水运动 trong tiếng Việt

潜水运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜水运动 (Danh từ)

qián shuǐ yùn dòng
01

Môn thể thao dưới nước, sử dụng thiết bị chuyên dụng để lặn dưới nước.

穿戴特制器具,在天然水域或游泳池中进行的水下运动。可分为:竞速潜水(包括蹼泳、屏气潜泳、器泳等)、水中狩猎、水下定向、水下橄榄球、水下曲棍球等项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜水运动

qián

shuǐ

yùn

dòng

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
水上
水上运动
水上飞机
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép